IELTS Academic
Phổ biến nhất cho du học, xét tuyển đại học và học bổng. Listening, Reading, Writing làm trên máy; Speaking phỏng vấn trực tiếp.
- Thang điểm
- Band 0–9
- Thời lượng
- ≈ 2 giờ 45 phút
- Đề luyện
- 100+
IELTS, TOEFL iBT, Aptis và VSTEP – mỗi kỳ thi một giao diện mô phỏng riêng, đúng cấu trúc và thời gian. Làm bài, nộp bài và biết ngay trình độ theo khung CEFR và Khung 6 bậc Việt Nam.
Chưa biết chọn kỳ thi nào? Xem gợi ý theo mục tiêu
Mỗi kỳ thi có phần mềm, cách chuyển câu, cách nghe và cách tính giờ khác nhau. Luyện trước trên giao diện tương tự giúp bạn tập trung vào bài làm thay vì lúng túng với máy tính trong phòng thi.
Phổ biến nhất cho du học, xét tuyển đại học và học bổng. Listening, Reading, Writing làm trên máy; Speaking phỏng vấn trực tiếp.
Hoàn toàn trên máy, cả phần Nói (thu âm qua micro). Định dạng mới từ 2026: bài đọc và nghe thích ứng theo trình độ, điểm 1–6 theo CEFR.
Làm hoàn toàn trên máy: phần Ngữ pháp & Từ vựng cùng 4 kỹ năng. Kết quả quy về trình độ CEFR, nhiều trường và cơ quan tại Việt Nam sử dụng.
Kỳ thi đánh giá năng lực theo Khung 6 bậc dùng cho Việt Nam, thường dùng cho chuẩn đầu ra đại học, cao học và hồ sơ công việc. Nhiều đơn vị tổ chức thi trên máy.
Ngữ pháp A1→C1 giải thích bằng tiếng Việt, từ vựng theo band, bài nghe ngắn, viết đoạn và nói theo từng Part. AI chấm bài Viết, Nói và thống kê lỗi để gợi ý bài cần học tiếp.
Gợi ý dưới đây dựa trên cách các chứng chỉ thường được sử dụng tại Việt Nam. Hãy luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường hoặc đơn vị tiếp nhận hồ sơ.
Nhiều trường chấp nhận VSTEP hoặc Aptis (thường yêu cầu bậc 3 – B1 trở lên), một số trường nhận cả IELTS, TOEFL.
IELTS Academic là lựa chọn phổ biến nhất; nhiều trường yêu cầu band 6.0–6.5 trở lên.
TOEFL iBT được hầu hết trường Mỹ chấp nhận; IELTS cũng được nhiều trường nhận.
Nhiều trường đại học trong nước cộng điểm hoặc xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế, phổ biến nhất là IELTS.
VSTEP và Aptis thường được dùng để chứng minh trình độ theo Khung 6 bậc; doanh nghiệp nước ngoài hay yêu cầu IELTS.
Làm thử một phần bất kỳ – kết quả được quy đổi sang CEFR và Khung 6 bậc để bạn biết mình đang ở đâu.
Các kỳ thi đều quy chiếu về khung CEFR của châu Âu, tương ứng với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
| CEFR | Khung 6 bậc VN | IELTS | TOEFL iBT (thang mới) | Aptis | VSTEP (thang 10) |
|---|---|---|---|---|---|
| A2 | Bậc 2 | < 4.0 | 2 – 2.5 | A2 | — |
| B1 | Bậc 3 | 4.0 – 5.0 | 3 – 3.5 | B1 | 4.0 – 5.5 |
| B2 | Bậc 4 | 5.5 – 6.5 | 4 – 4.5 | B2 | 6.0 – 8.0 |
| C1 | Bậc 5 | 7.0 – 8.0 | 5 – 5.5 | C1 | 8.5 – 10 |
| C2 | Bậc 6 | 8.5 – 9.0 | 6 | C | — |
Nguồn tham khảo: bảng đối chiếu CEFR của ETS, Hội đồng Anh và quy định VSTEP.3-5 của Bộ GD&ĐT. Điểm trên ứng dụng là ước lượng từ đề luyện, không thay thế kết quả thi chính thức.
| IELTS Academic | TOEFL iBT | Aptis General | VSTEP | |
|---|---|---|---|---|
| Đơn vị tổ chức | IDP · British Council | ETS | Hội đồng Anh | Bộ GD&ĐT |
| Thi trên máy | Nghe, Đọc, Viết | Cả 4 kỹ năng | Cả 4 kỹ năng + Core | Tuỳ đơn vị tổ chức |
| Phần Nói | Phỏng vấn với giám khảo | Thu âm qua micro | Thu âm qua micro | Với giám khảo hoặc thu âm |
| Nghe bài | Nghe 1 lần | Nghe 1 lần | Nghe tối đa 2 lần | Nghe 1 lần |
| Kết quả | Band 0–9 | 1–6 · CEFR | CEFR A1–C | Bậc 3 / 4 / 5 |
IELTS, TOEFL, Aptis, VSTEP có màn hình, nút bấm và thứ tự làm bài giống phần mềm thi thật.
Đồng hồ đếm ngược, tự nộp khi hết giờ, giới hạn số lần nghe theo đúng quy định của từng kỳ thi.
Bôi vàng, ghi chú, đánh dấu câu cần xem lại, kéo – thả đáp án như bài thi trên máy.
Chỉnh cỡ chữ, màu nền và chế độ tương phản cao trong menu Settings.
Thu âm từng câu trả lời để nghe lại; học viên có thể gửi bài cho giáo viên chấm.
Nghe, Đọc được chấm tự động và quy đổi sang band, CEFR và Khung 6 bậc.
IELTS, TOEFL iBT, Aptis hoặc VSTEP – theo mục tiêu của bạn.
Luyện riêng kỹ năng yếu, hoặc thi thử đầy đủ để quen nhịp thi.
Biết số câu đúng từng phần và trình độ quy đổi ngay sau khi nộp.
Tuỳ mục đích. Nếu chỉ cần chuẩn đầu ra hoặc hồ sơ trong nước, VSTEP (hoặc Aptis) thường đủ và chi phí thấp hơn. Nếu định du học hoặc cần chứng chỉ được công nhận quốc tế, hãy chọn IELTS hoặc TOEFL iBT.
Nghe và Đọc được chấm theo đáp án và quy đổi theo bảng tham khảo nên khá sát; Viết và Nói là ước lượng (AI hoặc giáo viên chấm). Kết quả giúp bạn biết mình đang ở đâu, không thay thế điểm thi chính thức.
Máy tính (hoặc laptop) có bàn phím, trình duyệt Chrome hoặc Edge mới, tai nghe và micro để luyện Nghe – Nói. Nên làm bài ở chế độ toàn màn hình như trong phòng thi.
Bạn gõ câu trả lời thay vì viết tay, tự chuyển câu bằng thanh điều hướng, kéo – thả đáp án và theo dõi giờ trên màn hình. Phần Nghe IELTS trên máy chỉ có 2 phút kiểm tra cuối bài, không có 10 phút chép đáp án như thi giấy.
Tài khoản Guest được làm miễn phí các đề thi thử mở sẵn. Học viên của trung tâm đăng nhập bằng mã học viên để dùng toàn bộ đề và được giáo viên theo dõi.
Chọn một kỳ thi, làm một phần bất kỳ và biết ngay trình độ hiện tại của bạn – hoàn toàn miễn phí.
Your PIN protects your profile on shared computers. Please do not use a birthday or phone number.
You only need to fill this in once on this device. You can change it later from the home page.
Computer-delivered simulation (unofficial, original content)
Please check that the details below are correct before you continue.
iIf any detail above is wrong, please tell the invigilator.
Put on your headphones and click on the Play sound button to play a sample sound.
iIf you cannot hear the sound clearly, please tell the invigilator.